Tỷ giá Rial Qatar sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = MOP
Cập nhật
1
QAR
=
2.21670077
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = MOP$2.21670077 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ﷼0.45112088 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$2.21670077
Hiện tại
MOP$2.21670077
Cao nhất
MOP$2.21670137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21670077 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 MOP
7 ngày qua
+0.000382 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.00131 MOP
-0.06%
1 năm qua
+0.022908 MOP
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
2.1937928 Hôm nay
2.21670077 Cao nhất
2.22530454
2.1937928 Hôm nay
2.21670077 Cao nhất
2.22530454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.21546382 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.21353225 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.1805329
–
2.23966822
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.21242316 MOP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.18965751
–
2.24648641
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20599781 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.19053576
–
2.22509399
MOP
Năm ổn định
-0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
2.20381581 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17430333
–
2.2332387
MOP
Năm ổn định
+0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.21546382 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.19709272
–
2.22530454
MOP
Năm ổn định
+0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.