Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Qatar cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = QAR
Cập nhật
1
MOP
=
0.45112088
QAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = ﷼0.45112088 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = MOP$2.21670077 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.45112076
Hiện tại
﷼0.45112088
Cao nhất
﷼0.45112088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45112088 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000078 QAR
-0.02%
30 ngày qua
+0.000146 QAR
+0.03%
1 năm qua
-0.004711 QAR
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.4493767 Hôm nay
0.45112088 Cao nhất
0.45583156
0.4493767 Hôm nay
0.45112088 Cao nhất
0.45583156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45376672 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45177378 QAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.4464947
–
0.45860349
QAR
Năm ổn định
+0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4519969 QAR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.44513957
–
0.45669243
QAR
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45331327 QAR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.44941922
–
0.45650932
QAR
Năm ổn định
+0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45376672 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44778017
–
0.45991743
QAR
Năm ổn định
-0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45137459 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4493767
–
0.45514693
QAR
Năm ổn định
-0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.