Tỷ giá Rial Qatar sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = MVR
Cập nhật
1
QAR
=
4.22855482
MVR
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Rf4.22855482 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ﷼0.23648742 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf4.22855482
Hiện tại
Rf4.22855482
Cao nhất
Rf4.24050975
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.22855482 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.03378 MVR
-0.79%
7 ngày qua
-0.019239 MVR
-0.45%
30 ngày qua
-0.008573 MVR
-0.20%
1 năm qua
-0.001431 MVR
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
4.21084868 Hôm nay
4.22855482 Cao nhất
4.27056533
4.21084868 Hôm nay
4.22855482 Cao nhất
4.27056533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.23827246 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.23273812 MVR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.16420404
–
4.34713847
MVR
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
4.21889171 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.16835822
–
4.26851628
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
4.22831711 MVR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.96829972
–
4.26918546
MVR
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.22670312 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
4.16333781
–
4.27460108
MVR
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.23827246 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.21084868
–
4.27056533
MVR
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.