Tỷ giá Rial Qatar sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = PGK

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Kina Papua New Guinea 1.23061792 PGK
-1.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K1.22687101 Hiện tại K1.23061792 Cao nhất K1.23061792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23061792 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017761 PGK
-1.42%
7 ngày qua
-0.01375 PGK
-1.11%
30 ngày qua
-0.011812 PGK
-0.95%
1 năm qua
+0.062292 PGK
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.15559209
Hôm nay
1.23061792
Cao nhất
1.25336222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.22716536 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96743701 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76032931 – 0.98723016 PGK
Năm biến động -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98866072 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.95702681 – 1.04072243 PGK
QAR tăng giá +7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1.06861505 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.01593188 – 1.11596047 PGK
QAR tăng giá +7.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13728692 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.08823731 – 1.18684922 PGK
QAR tăng giá +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22716536 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16047788 – 1.25336222 PGK
QAR tăng giá +5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.