Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Qatar cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = QAR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rial Qatar 0.8125999 QAR
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.8125999 Hiện tại ﷼0.8125999 Cao nhất ﷼0.81508161
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8125999 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002482 QAR
-0.30%
7 ngày qua
-0.00057 QAR
-0.07%
30 ngày qua
+0.007726 QAR
+0.96%
1 năm qua
-0.043326 QAR
-5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.79785395
Hôm nay
0.8125999
Cao nhất
0.86535725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03384208 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03384208 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01293502 – 1.31521959 QAR
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01208147 QAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.960871 – 1.04490281 QAR
PGK giảm giá -6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.93636357 QAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.89608909 – 0.98431797 QAR
PGK giảm giá -6.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87962293 QAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.84256701 – 0.91891721 QAR
PGK giảm giá -4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81510465 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79785395 – 0.86171397 QAR
PGK giảm giá -4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.