Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Philipin cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = PHP
Cập nhật
1
QAR
=
17.51402149
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₱17.51402149 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ﷼0.05709711 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱17.51402149
Hiện tại
₱17.51402149
Cao nhất
₱17.51402149
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.51402149 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.02328 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.049083 PHP
+0.28%
30 ngày qua
+0.340086 PHP
+1.98%
1 năm qua
+1.378936 PHP
+8.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
15.82728664 Hôm nay
17.51402149 Cao nhất
17.58998219
15.82728664 Hôm nay
17.51402149 Cao nhất
17.58998219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.14006447 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.95939193 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.9989014
–
16.26751002
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
15.26572554 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
14.57241715
–
15.72768608
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
15.72911365 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
15.15125354
–
16.30109957
PHP
QAR tăng giá
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
15.7820146 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
15.18100616
–
16.31366523
PHP
Năm ổn định
+1.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.14006447 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.82728664
–
17.58998219
PHP
QAR tăng giá
+8.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.