Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = RON
Cập nhật
1
QAR
=
1.30787071
RON
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = lei1.30787071 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ﷼0.76460157 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei1.30316338
Hiện tại
lei1.30787071
Cao nhất
lei1.30787071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30787071 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000484 RON
+0.04%
7 ngày qua
+0.001692 RON
+0.13%
30 ngày qua
+0.004101 RON
+0.31%
1 năm qua
+0.09199 RON
+7.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.16294376 Hôm nay
1.30787071 Cao nhất
1.31983857
1.16294376 Hôm nay
1.30787071 Cao nhất
1.31983857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.98%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.28683206 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28683206 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1852513
–
1.41658912
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25551755 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.20682864
–
1.30563032
RON
QAR giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26245617 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.22019236
–
1.31825651
RON
QAR tăng giá
+7.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.22615122 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17192886
–
1.33243539
RON
Năm biến động
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.28495229 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.16294376
–
1.31983857
RON
Năm biến động
+9.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.