Tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = QAR
Cập nhật
1
RON
=
0.76395969
QAR
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ﷼0.76395969 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = lei1.30896959 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.76296853
Hiện tại
﷼0.76395969
Cao nhất
﷼0.76736349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76395969 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002625 QAR
-0.34%
7 ngày qua
-0.000593 QAR
-0.08%
30 ngày qua
-0.003047 QAR
-0.40%
1 năm qua
-0.05849 QAR
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.75766842 Hôm nay
0.76395969 Cao nhất
0.85988681
0.75766842 Hôm nay
0.76395969 Cao nhất
0.85988681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-2.72%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.81666132 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77864615 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70592099
–
0.84370293
QAR
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7966994 QAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.76591358
–
0.82861805
QAR
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79232716 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.7585777
–
0.81954291
QAR
RON giảm giá
-6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81666132 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75050544
–
0.85329411
QAR
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77890698 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75766842
–
0.85988681
QAR
Năm biến động
-8.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.