Tỷ giá Rial Qatar sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = VES
Cập nhật
1
QAR
=
244.20646357
VES
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Bs.244.20646357 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ﷼0.0040949 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.244.10834092
Hiện tại
Bs.244.20646357
Cao nhất
Bs.245.46334378
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
244.20646357 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+0.524081 VES
+0.22%
7 ngày qua
+1.40704 VES
+0.58%
30 ngày qua
+7.384702 VES
+3.12%
1 năm qua
+182.82672 VES
+297.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
61.3797439 Hôm nay
244.20646357 Cao nhất
245.46334378
61.3797439 Hôm nay
244.20646357 Cao nhất
245.46334378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.67%
Tháng 12
+23.17%
Tháng 1
+21.34%
Tháng 2
+13.26%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+12.27%
Tháng 5
+13.31%
Tháng 6
+17.54%
Tháng 7
+5.69%
Tháng 8
+8.82%
Tháng 9
+3.55%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 220.38632065 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.82876958 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16377369
–
4.60942114
VES
Năm biến động
+266.12%
2023
Tỷ giá trung bình
7.87387492 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.67813758
–
9.85029471
VES
Năm biến động
+109.91%
2024
Tỷ giá trung bình
10.56871152 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.8131225
–
14.25404741
VES
Năm biến động
+45.23%
2025
Tỷ giá trung bình
36.01911265 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
14.25094343
–
81.8022141
VES
Năm biến động
+474.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
220.38632065 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.8022141
–
245.46334378
VES
Năm biến động
+198.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.