Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = QAR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rial Qatar 0.0040949 QAR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00407393 Hiện tại ﷼0.0040949 Cao nhất ﷼0.00409654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0040949 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 QAR
-0.21%
7 ngày qua
-0.000024 QAR
-0.58%
30 ngày qua
-0.000128 QAR
-3.02%
1 năm qua
-0.012197 QAR
-74.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00407393
Hôm nay
0.0040949
Cao nhất
0.01629202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.13%
Tháng 12
-18.81%
Tháng 1
-17.59%
Tháng 2
-11.71%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-10.93%
Tháng 5
-11.75%
Tháng 6
-14.92%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-8.11%
Tháng 9
-3.43%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62613056 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62613056 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21694698 – 0.85927359 QAR
Năm biến động -72.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13148216 QAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10151981 – 0.21376028 QAR
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09565497 QAR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.07015551 – 0.10190436 QAR
Năm biến động -31.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03597857 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01222461 – 0.07017079 QAR
Năm biến động -82.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00483502 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00407393 – 0.01222461 QAR
Năm biến động -66.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.