Tỷ giá Rial Qatar sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = VUV
Cập nhật
1
QAR
=
32.33323186
VUV
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = VT32.33323186 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ﷼0.03092793 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT32.33323186
Hiện tại
VT32.33323186
Cao nhất
VT32.50892122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.33323186 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
-0.175689 VUV
-0.54%
7 ngày qua
-0.194976 VUV
-0.60%
30 ngày qua
-0.176037 VUV
-0.54%
1 năm qua
-1.226986 VUV
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
32.29283491 Hôm nay
32.33323186 Cao nhất
33.67651251
32.29283491 Hôm nay
32.33323186 Cao nhất
33.67651251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 32.84110228 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.07740702 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.7771417
–
34.37790107
VUV
QAR tăng giá
+4.30%
2023
Tỷ giá trung bình
32.56375186 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
32.05535362
–
33.05862969
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
32.59150225 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
32.23887211
–
32.85416285
VUV
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
32.84110228 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.38781353
–
33.67651251
VUV
QAR tăng giá
+3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.5457967 VUV
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
32.29283491
–
33.55925945
VUV
QAR giảm giá
-3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.