Tỷ giá Rial Qatar sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ZAR

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Rand Nam Phi 4.48682746 ZAR
-1.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R4.48019092 Hiện tại R4.48682746 Cao nhất R4.53937137
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48682746 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.069577 ZAR
-1.53%
7 ngày qua
-0.075607 ZAR
-1.66%
30 ngày qua
-0.075989 ZAR
-1.67%
1 năm qua
-0.286049 ZAR
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.3170264
Hôm nay
4.48682746
Cao nhất
4.77417261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.93%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-2.42%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
-2.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.0650591 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.49382795 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.98453722 – 5.05825197 ZAR
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 5.0650591 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59814502 – 5.4396306 ZAR
Năm biến động +7.74%
2024
Tỷ giá trung bình 5.03204744 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
4.69951273 – 5.30453699 ZAR
Năm biến động +2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 4.90914744 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.55189955 – 5.41410688 ZAR
Năm biến động -11.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.53132632 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.3170264 – 4.71099105 ZAR
Năm ổn định -1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.