Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Qatar cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = QAR
Cập nhật
1
ZAR
=
0.22287463
QAR
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ﷼0.22287463 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = R4.48682746 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.22029482
Hiện tại
﷼0.22287463
Cao nhất
﷼0.22320477
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22287463 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003403 QAR
+1.55%
7 ngày qua
+0.003693 QAR
+1.69%
30 ngày qua
+0.003712 QAR
+1.69%
1 năm qua
+0.013357 QAR
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.20946038 Hôm nay
0.22287463 Cao nhất
0.23164093
0.20946038 Hôm nay
0.22287463 Cao nhất
0.23164093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.02%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+2.99%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.88%
Tháng 10
+2.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22350403 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22350403 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19769675
–
0.25097017
QAR
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19767083 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18383601
–
0.217479
QAR
Năm biến động
-7.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1988872 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.18851787
–
0.21278802
QAR
Năm biến động
-2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20395674 QAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.18470267
–
0.2196885
QAR
Năm biến động
+13.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22071276 QAR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.21226956
–
0.23164093
QAR
Năm ổn định
+1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.