Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GNF
Cập nhật
1
RON
=
1,848.47
GNF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = FG1,848.47 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = lei0.00054099 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG1,848.47
Hiện tại
FG1,848.47
Cao nhất
FG1,848.47
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,848.47 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-1.739305 GNF
-0.09%
30 ngày qua
-5.467836 GNF
-0.29%
1 năm qua
-113.113555 GNF
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1,829.95 Hôm nay
1,848.47 Cao nhất
2,069.02
1,829.95 Hôm nay
1,848.47 Cao nhất
2,069.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,942.88 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,883.31 GNF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1,683.4
–
2,143.14
GNF
Năm biến động
-11.41%
2023
Tỷ giá trung bình
1,884.63 GNF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1,812.04
–
1,960.13
GNF
Năm ổn định
+2.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1,873.13 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,797.85
–
1,943.35
GNF
RON giảm giá
-6.12%
2025
Tỷ giá trung bình
1,942.88 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,779.95
–
2,032.02
GNF
Năm biến động
+12.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,881.34 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1,829.95
–
2,069.02
GNF
Năm biến động
-8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.