10 Leu Romania sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 10 Leu Romania sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 10 RON sang JPY
Cập nhật
10
RON
=
331.16345953
JPY
−1.81794 JPY · 24 giờ qua (−0.55%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥330.54078942
Hiện tại
¥331.16345953
Cao nhất
¥332.86962126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10 RON sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
331.16345953
JPY
2026-11-06
24 giờ qua
−1.81794 JPY
−0.55%
7 ngày qua
+1.16136 JPY
+0.35%
30 ngày qua
−1.5092 JPY
−0.45%
1 năm qua
−17.89758 JPY
−5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
327.53757019 Hôm nay
331.16345953 Cao nhất
368.33252185
327.53757019 Hôm nay
331.16345953 Cao nhất
368.33252185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-4.30%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11