Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PGK

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Kina Papua New Guinea 0.95045209 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.95045209 Hiện tại K0.95045209 Cao nhất K0.95045209
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95045209 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.014139 PGK
+1.51%
30 ngày qua
+0.011263 PGK
+1.20%
1 năm qua
-0.002327 PGK
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.92833757
Hôm nay
0.95045209
Cao nhất
1.02030854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.95584297 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.75328383 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59014261 – 0.81705512 PGK
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78756928 PGK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.75170809 – 0.8390474 PGK
RON tăng giá +10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84660012 PGK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.8061071 – 0.89336704 PGK
RON tăng giá +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92928096 PGK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.81966196 – 0.99943538 PGK
Năm biến động +16.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95584297 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92833757 – 1.02030854 PGK
RON giảm giá -3.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.