Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SSP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Bảng Nam Sudan 27.29558694 SSP
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £27.29558694 Hiện tại £27.29558694 Cao nhất £27.37704918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.29558694 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.057077 SSP
+0.21%
7 ngày qua
+0.067326 SSP
+0.25%
30 ngày qua
-0.174125 SSP
-0.63%
1 năm qua
-2.210382 SSP
-7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.06588817
Hôm nay
27.29558694
Cao nhất
30.78050048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 29.20154345 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.83643773 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.25494877 – 30.18421967 SSP
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 28.48419573 SSP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
27.40123691 – 29.64683937 SSP
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 28.33272235 SSP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
27.09963955 – 29.29758665 SSP
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 29.20154345 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.81791979 – 30.52944899 SSP
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.8338581 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.06588817 – 30.78050048 SSP
Năm biến động -9.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.