Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = RON

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Leu Romania 0.03668663 RON
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.03655458 Hiện tại lei0.03668663 Cao nhất lei0.03668663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03668663 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000006 RON
-0.02%
7 ngày qua
-0.000048 RON
-0.13%
30 ngày qua
+0.000283 RON
+0.78%
1 năm qua
+0.002693 RON
+7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0324881
Hôm nay
0.03668663
Cao nhất
0.03694688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0359965 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0359965 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03312989 – 0.0395962 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03511641 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03373041 – 0.0364947 RON
SSP giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0353047 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.0341325 – 0.03690086 RON
SSP tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03429133 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03275526 – 0.0372885 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03596434 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.0324881 – 0.03694688 RON
Năm biến động +10.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.