Tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = STN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 4.57974851 STN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db4.57974851 Hiện tại Db4.57974851 Cao nhất Db4.61244872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.57974851 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009371 STN
+0.21%
7 ngày qua
-0.000268 STN
-0.01%
30 ngày qua
-0.008955 STN
-0.20%
1 năm qua
-0.273162 STN
-5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.54822649
Hôm nay
4.57974851
Cao nhất
4.93254657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-3.28%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.01392583 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.01392583 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.80577465 – 5.22193211 STN
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 4.98178337 STN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.86724405 – 5.0913377 STN
Năm ổn định -1.29%
2024
Tỷ giá trung bình 4.94958665 STN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.85686337 – 5.23548692 STN
Năm ổn định -0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 4.89912662 STN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
4.74710871 – 5.35733824 STN
Năm biến động -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.6340827 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.54822649 – 4.92610837 STN
RON giảm giá -4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.