Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leu Romania cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = RON
Cập nhật
1
STN
=
0.21822447
RON
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = lei0.21822447 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Db4.58243756 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.21680458
Hiện tại
lei0.21822447
Cao nhất
lei0.21827023
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21822447 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000576 RON
-0.26%
7 ngày qua
-0.000289 RON
-0.13%
30 ngày qua
+0.000298 RON
+0.14%
1 năm qua
+0.012163 RON
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.20273503 Hôm nay
0.21822447 Cao nhất
0.21986592
0.20273503 Hôm nay
0.21822447 Cao nhất
0.21986592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+3.39%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21585476 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19947119 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1915
–
0.208083
RON
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20074443 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.19641204
–
0.20545508
RON
Năm ổn định
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20204632 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.1910042
–
0.2058942
RON
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20416234 RON
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.18665986
–
0.21065454
RON
Năm biến động
+1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21585476 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.203
–
0.21986592
RON
STN tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.