Tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TJS
Cập nhật
1
RON
=
1.933323
TJS
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = SM1.933323 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = lei0.51724414 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM1.92245013
Hiện tại
SM1.933323
Cao nhất
SM1.93352547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.933323 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010873 TJS
+0.57%
7 ngày qua
+0.007946 TJS
+0.41%
30 ngày qua
-0.007492 TJS
-0.39%
1 năm qua
-0.147155 TJS
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.91181372 Hôm nay
1.933323 Cao nhất
2.20425695
1.91181372 Hôm nay
1.933323 Cao nhất
2.20425695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.36301215 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.35033827 TJS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.91722574
–
2.92492186
TJS
Năm biến động
-15.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.36301215 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1455437
–
2.48839438
TJS
Năm biến động
+10.66%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34533003 TJS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.22775131
–
2.43828387
TJS
RON giảm giá
-6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.23259996 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.08047847
–
2.48415839
TJS
Năm biến động
-6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.97610558 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91181372
–
2.20425695
TJS
Năm biến động
-9.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.