Tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TOP
Cập nhật
1
RON
=
0.50348375
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = T$0.50348375 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = lei1.98616141 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.50348375
Hiện tại
T$0.50348375
Cao nhất
T$0.50348375
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50348375 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000253 TOP
-0.05%
30 ngày qua
-0.004086 TOP
-0.81%
1 năm qua
-0.041894 TOP
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.50029297 Hôm nay
0.50348375 Cao nhất
0.56895484
0.50029297 Hôm nay
0.50348375 Cao nhất
0.56895484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.54022912 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4976443 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46941921
–
0.52829452
TOP
Năm biến động
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51647595 TOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.4999537
–
0.53512899
TOP
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51519004 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.49816444
–
0.5292571
TOP
RON giảm giá
-3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54022912 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49420664
–
0.56431434
TOP
Năm biến động
+11.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51477916 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.50029297
–
0.56895484
TOP
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.