Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RON

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Leu Romania 1.98616141 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei1.98616141 Hiện tại lei1.98616141 Cao nhất lei1.98616141
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98616141 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000997 RON
+0.05%
30 ngày qua
+0.0103 RON
+0.52%
1 năm qua
+0.152571 RON
+8.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.75760873
Hôm nay
1.98616141
Cao nhất
1.99882879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01084506 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01084506 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.89288354 – 2.13029202 RON
Năm biến động +3.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.93651685 RON
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.86870834 – 2.00018521 RON
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.9412999 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.88944087 – 2.0073693 RON
TOP tăng giá +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85335499 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.772062 – 2.0234451 RON
Năm biến động -10.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.9443308 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.75760873 – 1.99882879 RON
Năm biến động +10.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.