Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TZS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Shilling Tanzania 553.8206154 TZS
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh553.1300745 Hiện tại TSh553.8206154 Cao nhất TSh555.49038138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
553.8206154 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
-1.6859 TZS
-0.30%
7 ngày qua
+2.54047 TZS
+0.46%
30 ngày qua
-0.644407 TZS
-0.12%
1 năm qua
-1.751687 TZS
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
547.21255878
Hôm nay
553.8206154
Cao nhất
607.21525679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 573.89189184 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 497.03098263 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
451.90262304 – 535.29275631 TZS
Năm biến động -4.74%
2023
Tỷ giá trung bình 529.63092264 TZS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
498.12515393 – 561.04301844 TZS
Năm biến động +11.10%
2024
Tỷ giá trung bình 568.92395959 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
491.41839028 – 614.49718204 TZS
Năm biến động -9.92%
2025
Tỷ giá trung bình 573.89189184 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
502.58671365 – 621.39831979 TZS
Năm biến động +12.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 562.22804348 TZS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
547.21255878 – 607.21525679 TZS
RON giảm giá -2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.