Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Romania cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = RON

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Leu Romania 0.00180571 RON
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.00180234 Hiện tại lei0.00180571 Cao nhất lei0.00180789
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00180571 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000004 RON
+0.21%
7 ngày qua
-0.00001 RON
-0.54%
30 ngày qua
+0.000002 RON
+0.12%
1 năm qua
+0.000006 RON
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00164686
Hôm nay
0.00180571
Cao nhất
0.00182744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0020155 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0020155 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00186814 – 0.00221287 RON
Năm biến động +4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00189002 RON
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00178239 – 0.00200753 RON
Năm biến động -9.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00176128 RON
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00162735 – 0.00203493 RON
Năm biến động +11.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00174614 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00160927 – 0.00198971 RON
Năm biến động -11.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00177974 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00164686 – 0.00182744 RON
TZS tăng giá +2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.