Tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = VES
Cập nhật
1
RON
=
185.57973882
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = Bs.185.57973882 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = lei0.00538852 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.185.57973882
Hiện tại
Bs.185.57973882
Cao nhất
Bs.185.57973882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
185.57973882 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+1.069469 VES
+0.58%
30 ngày qua
+4.67082 VES
+2.58%
1 năm qua
+135.410783 VES
+269.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
50.16895543 Hôm nay
185.57973882 Cao nhất
186.24180034
50.16895543 Hôm nay
185.57973882 Cao nhất
186.24180034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.76%
Tháng 12
+24.31%
Tháng 1
+20.07%
Tháng 2
+11.01%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+10.69%
Tháng 5
+11.44%
Tháng 6
+18.63%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
+5.68%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 169.52703186 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.41376273 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93897223
–
3.63296387
VES
Năm biến động
+244.84%
2023
Tỷ giá trung bình
6.26793839 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.68846199
–
7.97847356
VES
Năm biến động
+116.00%
2024
Tỷ giá trung bình
8.36261843 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.73237391
–
10.86662637
VES
Năm biến động
+35.63%
2025
Tỷ giá trung bình
29.76412529 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
10.8205916
–
68.73266625
VES
Năm biến động
+533.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
169.52703186 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.63286083
–
186.24180034
VES
Năm biến động
+170.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.