Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = RON
Cập nhật
1
VES
=
0.00538587
RON
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = lei0.00538587 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Bs.185.67087637 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.00538587
Hiện tại
lei0.00538587
Cao nhất
lei0.00538852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00538587 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 RON
-0.05%
7 ngày qua
-0.000034 RON
-0.63%
30 ngày qua
-0.000139 RON
-2.51%
1 năm qua
-0.014547 RON
-72.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00536936 Hôm nay
0.00538587 Cao nhất
0.01993265
0.00536936 Hôm nay
0.00538587 Cao nhất
0.01993265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.87%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.71%
Tháng 2
-9.92%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-9.66%
Tháng 5
-10.27%
Tháng 6
-15.71%
Tháng 7
-6.07%
Tháng 8
-5.37%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79902505 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79902505 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27525735
–
1.06499422
RON
Năm biến động
-71.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16496476 RON
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.12533726
–
0.27111571
RON
Năm biến động
-53.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12062561 RON
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.09202488
–
0.12932639
RON
Năm biến động
-26.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04478549 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01454912
–
0.09241639
RON
Năm biến động
-84.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00621395 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00536936
–
0.01457028
RON
Năm biến động
-63.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.