Tỷ giá Leu Romania sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Tala Samoa cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = WST
Cập nhật
1
RON
=
0.57678598
WST
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = WS$0.57678598 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = lei1.73374532 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.57523734
Hiện tại
WS$0.57678598
Cao nhất
WS$0.57816309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57678598 WST
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001549 WST
+0.27%
7 ngày qua
+0.001621 WST
+0.28%
30 ngày qua
-0.003334 WST
-0.57%
1 năm qua
-0.05807 WST
-9.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.57159183 Hôm nay
0.57678598 Cao nhất
0.65403247
0.57159183 Hôm nay
0.57678598 Cao nhất
0.65403247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.62686872 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57116622 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53178942
–
0.60655682
WST
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5974003 WST
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.5718583
–
0.6250279
WST
RON tăng giá
+6.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6090252 WST
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.58251951
–
0.62976541
WST
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62686872 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57646381
–
0.6524949
WST
Năm biến động
+11.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58752783 WST
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.57159183
–
0.65403247
WST
Năm biến động
-11.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.