Tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = RON
Cập nhật
1
WST
=
1.73296012
RON
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = lei1.73296012 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = WS$0.57704732 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei1.72961576
Hiện tại
lei1.73296012
Cao nhất
lei1.73841288
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73296012 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005453 RON
-0.31%
7 ngày qua
-0.003598 RON
-0.21%
30 ngày qua
+0.009179 RON
+0.53%
1 năm qua
+0.1578 RON
+10.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.52897608 Hôm nay
1.73296012 Cao nhất
1.74950016
1.52897608 Hôm nay
1.73296012 Cao nhất
1.74950016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.75235687 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.75235687 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.64865017
–
1.88044358
RON
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67460638 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.59992857
–
1.74868494
RON
WST giảm giá
-6.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64242499 RON
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.58789286
–
1.71668071
RON
WST tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.59731768 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53257902
–
1.73471429
RON
Năm biến động
-10.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7035538 RON
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.52897608
–
1.74950016
RON
Năm biến động
+12.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.