Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XOF
Cập nhật
1
RON
=
122.89135068
XOF
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = CFA122.89135068 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = lei0.00813727 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA122.81231377
Hiện tại
CFA122.89135068
Cao nhất
CFA122.96835187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
122.89135068 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.415912 XOF
+0.34%
7 ngày qua
+0.197573 XOF
+0.16%
30 ngày qua
+0.007238 XOF
+0.01%
1 năm qua
-6.077325 XOF
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
122.20683445 Hôm nay
122.89135068 Cao nhất
129.7399174
122.20683445 Hôm nay
122.89135068 Cao nhất
129.7399174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 133.03632432 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
133.03632432 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.02361988
–
136.74099427
XOF
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
132.53025897 XOF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
130.83504651
–
134.54206751
XOF
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
131.83549933 XOF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
131.03521312
–
132.29775356
XOF
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
130.10583171 XOF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
128.03243184
–
133.53241988
XOF
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.86760331 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.20683445
–
129.7399174
XOF
RON giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.