Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leu Romania cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = RON
Cập nhật
1
XOF
=
0.00813539
RON
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = lei0.00813539 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = CFA122.91966874 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.00813217
Hiện tại
lei0.00813539
Cao nhất
lei0.00814251
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00813539 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00003 RON
-0.36%
7 ngày qua
-0.000015 RON
-0.18%
30 ngày qua
-0.000002 RON
-0.03%
1 năm qua
+0.000382 RON
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00770773 Hôm nay
0.00813539 Cao nhất
0.00818285
0.00770773 Hôm nay
0.00813539 Cao nhất
0.00818285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00807504 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00751696 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0073131
–
0.0075744
RON
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00754561 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00743262
–
0.00764321
RON
Năm ổn định
+0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00758522 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00755871
–
0.00763154
RON
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00768679 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00748882
–
0.00781052
RON
Năm ổn định
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00807504 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00770773
–
0.00818285
RON
XOF tăng giá
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.