Tỷ giá Leu Romania sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rial Yemen cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = YER

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rial Yemen 49.42812445 YER
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼49.38232383 Hiện tại ﷼49.42812445 Cao nhất ﷼49.42812445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.42812445 YER
2026-11-02
24 giờ qua
+0.041846 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.061757 YER
+0.13%
30 ngày qua
-0.39794 YER
-0.80%
1 năm qua
-4.598872 YER
-8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
49.06809629
Hôm nay
49.42812445
Cao nhất
56.33401758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
-2.71%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 54.73780802 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.48021128 YER
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
48.53811944 – 57.98865879 YER
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 54.73780802 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.67364719 – 56.96193979 YER
RON tăng giá +2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 54.43812329 YER
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
51.97894088 – 56.3021475 YER
RON giảm giá -6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 54.40196696 YER
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
51.31556741 – 56.74743364 YER
RON tăng giá +5.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.60224219 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.06809629 – 56.33401758 YER
Năm biến động -10.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.