Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Leu Romania cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = RON

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Leu Romania 0.02021909 RON
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.02021697 Hiện tại lei0.02021909 Cao nhất lei0.02025016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02021909 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000029 RON
-0.15%
7 ngày qua
-0.000037 RON
-0.18%
30 ngày qua
+0.000152 RON
+0.76%
1 năm qua
+0.00171 RON
+9.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01775126
Hôm nay
0.02021909
Cao nhất
0.02037984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
+2.79%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01978614 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01873615 RON
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01724475 – 0.02060236 RON
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01827368 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01755558 – 0.01898483 RON
Năm ổn định -2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01837481 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01776131 – 0.01923856 RON
YER tăng giá +6.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01839326 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01762194 – 0.01948726 RON
YER giảm giá -5.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01978614 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01775126 – 0.02037984 RON
Năm biến động +11.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.