Tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ZAR
Cập nhật
1
RON
=
3.49447512
ZAR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = R3.49447512 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = lei0.28616601 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R3.49105265
Hiện tại
R3.49447512
Cao nhất
R3.49658064
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49447512 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00176 ZAR
-0.05%
7 ngày qua
+0.030686 ZAR
+0.89%
30 ngày qua
-0.017814 ZAR
-0.51%
1 năm qua
-0.431751 ZAR
-11.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
3.43917613 Hôm nay
3.49447512 Cao nhất
3.95568496
3.43917613 Hôm nay
3.49447512 Cao nhất
3.95568496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-3.79%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.03441233 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.49049378 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18519399
–
3.79914055
ZAR
Năm biến động
+0.52%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03441233 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.63159892
–
4.29010419
ZAR
Năm biến động
+10.86%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98644447 ZAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.74117017
–
4.20123538
ZAR
Năm biến động
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00562342 ZAR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.81722318
–
4.38779845
ZAR
Năm biến động
-2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.53040331 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.43917613
–
3.88260819
ZAR
Năm biến động
-8.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.