Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = RON
Cập nhật
1
ZAR
=
0.28616079
RON
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = lei0.28616079 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = R3.49453891 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.28602196
Hiện tại
lei0.28616079
Cao nhất
lei0.28644655
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28616079 RON
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000139 RON
+0.05%
7 ngày qua
-0.002235 RON
-0.78%
30 ngày qua
+0.001603 RON
+0.56%
1 năm qua
+0.031463 RON
+12.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.25280072 Hôm nay
0.28616079 Cao nhất
0.29076731
0.25280072 Hôm nay
0.28616079 Cao nhất
0.29076731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+3.94%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28690621 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28690621 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26321743
–
0.31395262
RON
Năm biến động
-0.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2481231 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23309457
–
0.2753608
RON
Năm biến động
-9.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25104933 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.23802523
–
0.26729605
RON
Năm biến động
+4.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24985855 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.22790472
–
0.26197054
RON
Năm biến động
+2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28345512 RON
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.25755882
–
0.29076731
RON
Năm biến động
+9.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.