Tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ISK
Cập nhật
1
RSD
=
1.15842521
ISK
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = kr1.15842521 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Дин.0.86324089 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr1.15529679
Hiện tại
kr1.15842521
Cao nhất
kr1.15866626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15842521 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001176 ISK
+0.10%
7 ngày qua
-0.00194 ISK
-0.17%
30 ngày qua
-0.008045 ISK
-0.69%
1 năm qua
-0.082341 ISK
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.15488279 Hôm nay
1.15842521 Cao nhất
1.26986962
1.15488279 Hôm nay
1.15842521 Cao nhất
1.26986962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.27493981 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21159148 ISK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.1600553
–
1.29839647
ISK
RSD tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.27166691 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.21148935
–
1.338905
ISK
RSD giảm giá
-0.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27493981 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22984388
–
1.31181114
ISK
RSD giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.23465324 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.20674745
–
1.26986962
ISK
Năm ổn định
+2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17652627 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15488279
–
1.2580145
ISK
RSD giảm giá
-7.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.