Tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = PGK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kina Papua New Guinea 0.04271474 PGK
-1.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.04269048 Hiện tại K0.04271474 Cao nhất K0.04356364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04271474 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00064 PGK
-1.48%
7 ngày qua
+0.000099 PGK
+0.23%
30 ngày qua
-0.000516 PGK
-1.19%
1 năm qua
+0.001288 PGK
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04142674
Hôm nay
0.04271474
Cao nhất
0.04465398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04308912 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03162556 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02482682 – 0.03435789 PGK
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03323381 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03159116 – 0.03559763 PGK
Năm biến động +10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03597356 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.03422351 – 0.03796639 PGK
RSD tăng giá +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03999458 PGK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.03482093 – 0.04335906 PGK
Năm biến động +18.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04308912 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04196071 – 0.04465398 PGK
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.