Tỷ giá Dinar Serbia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = VUV

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Vatu Vanuatu 1.13073655 VUV
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất VT1.12887735 Hiện tại VT1.13073655 Cao nhất VT1.13416133
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13073655 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003226 VUV
+0.29%
7 ngày qua
+0.008466 VUV
+0.75%
30 ngày qua
+0.000161 VUV
+0.01%
1 năm qua
-0.066451 VUV
-5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.12011728
Hôm nay
1.13073655
Cao nhất
1.24422973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.15439611 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04751872 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97765434 – 1.11022304 VUV
Năm biến động -1.48%
2023
Tỷ giá trung bình 1.09469382 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.05841505 – 1.14088636 VUV
RSD tăng giá +3.86%
2024
Tỷ giá trung bình 1.09724897 VUV
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.05012604 – 1.13652893 VUV
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15439611 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03834278 – 1.22707274 VUV
Năm biến động +16.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14285956 VUV
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.12011728 – 1.24422973 VUV
RSD giảm giá -7.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.