Tỷ giá Dinar Serbia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Tala Samoa cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = WST
Cập nhật
1
RSD
=
0.02628702
WST
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = WS$0.02628702 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = Дин.38.04158457 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.02623377
Hiện tại
WS$0.02628702
Cao nhất
WS$0.02635475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02628702 WST
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000012 WST
-0.05%
7 ngày qua
+0.000186 WST
+0.71%
30 ngày qua
+0.00001 WST
+0.04%
1 năm qua
-0.001314 WST
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.02601816 Hôm nay
0.02628702 Cao nhất
0.02839059
0.02601816 Hôm nay
0.02628702 Cao nhất
0.02839059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02697547 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0239789 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02242353
–
0.02552603
WST
Năm biến động
-2.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02520818 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02418698
–
0.02653777
WST
RSD tăng giá
+7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02587808 WST
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02476671
–
0.02680448
WST
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02697547 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0244888
–
0.02828616
WST
Năm biến động
+13.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02647142 WST
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.02601816
–
0.02839059
WST
RSD giảm giá
-6.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.