Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Burundi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BIF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc Burundi 36.97971811 BIF
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu36.96460895 Hiện tại FBu36.97971811 Cao nhất FBu37.26847934
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.97971811 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.164311 BIF
-0.44%
7 ngày qua
-0.086692 BIF
-0.23%
30 ngày qua
+0.985141 BIF
+2.74%
1 năm qua
+0.626256 BIF
+1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.27366566
Hôm nay
36.97971811
Cao nhất
42.01804916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
+7.40%
Tháng 4
+5.15%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-8.23%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.65725547 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.33636022 BIF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
14.12909445 – 39.18107201 BIF
Năm biến động +4.37%
2023
Tỷ giá trung bình 29.74544171 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.35091624 – 35.7654282 BIF
Năm biến động +13.94%
2024
Tỷ giá trung bình 31.15473938 BIF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
25.91137399 – 34.43787886 BIF
Năm biến động -18.76%
2025
Tỷ giá trung bình 35.53879934 BIF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
26.02170001 – 40.26140375 BIF
Năm biến động +43.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.65725547 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.27366566 – 42.01804916 BIF
Năm biến động -1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.