Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = GNF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc Guinea 109.99298449 GNF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG109.54777185 Hiện tại FG109.99298449 Cao nhất FG110.08298315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
109.99298449 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.089999 GNF
-0.08%
7 ngày qua
-0.286696 GNF
-0.26%
30 ngày qua
+5.574753 GNF
+5.34%
1 năm qua
+2.877041 GNF
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
100.58078894
Hôm nay
109.99298449
Cao nhất
123.75001763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+5.27%
Tháng 5
-8.74%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
-7.34%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
+4.42%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 130.4288788 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130.4288788 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.94227644 – 165.36756727 GNF
Năm biến động -4.62%
2023
Tỷ giá trung bình 102.01423107 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
84.63282944 – 130.68607002 GNF
Năm biến động -18.05%
2024
Tỷ giá trung bình 93.04663559 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.99359936 – 103.07520325 GNF
Năm biến động -21.34%
2025
Tỷ giá trung bình 104.14800394 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
76.05195434 – 117.10883243 GNF
Năm biến động +45.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.75310587 GNF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
100.58078894 – 123.75001763 GNF
Năm biến động -0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.