Tỷ giá Rúp Nga sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TJS
Cập nhật
1
RUB
=
0.1139768
TJS
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = SM0.1139768 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₽8.77371573 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.11390197
Hiện tại
SM0.1139768
Cao nhất
SM0.11467755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1139768 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000512 TJS
-0.45%
7 ngày qua
+0.001151 TJS
+1.02%
30 ngày qua
+0.003934 TJS
+3.57%
1 năm qua
+0.000043 TJS
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.10582318 Hôm nay
0.1139768 Cao nhất
0.13050634
0.10582318 Hôm nay
0.1139768 Cao nhất
0.13050634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+4.87%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+5.16%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
-8.41%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
-7.95%
Tháng 8
+4.02%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16111122 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16111122 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07895654
–
0.21911662
TJS
Năm biến động
-8.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12759267 TJS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.10827698
–
0.15454807
TJS
Năm biến động
-11.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11650042 TJS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09483118
–
0.12667902
TJS
Năm biến động
-22.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11948205 TJS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.09590565
–
0.13331539
TJS
Năm biến động
+21.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1131877 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10582318
–
0.13050634
TJS
Năm biến động
-2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.