Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFP cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = XPF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc CFP 1.29476201 XPF
-1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣1.29322627 Hiện tại ₣1.29476201 Cao nhất ₣1.30718468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29476201 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017446 XPF
-1.33%
7 ngày qua
-0.038447 XPF
-2.88%
30 ngày qua
+0.022432 XPF
+1.76%
1 năm qua
+0.018367 XPF
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.17968222
Hôm nay
1.29476201
Cao nhất
1.44768427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-8.77%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+5.01%
Tháng 10
-2.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.69296995 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.69296995 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77064399 – 2.17627752 XPF
Năm biến động +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30506659 XPF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.0891952 – 1.66909462 XPF
Năm biến động -19.99%
2024
Tỷ giá trung bình 1.19112949 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99800962 – 1.32986713 XPF
Năm biến động -16.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26696739 XPF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.01376569 – 1.37667165 XPF
Năm biến động +26.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29179429 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.17968222 – 1.44768427 XPF
Năm biến động +0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.