Tỷ giá Franc Rwanda sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dirham UAE cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = AED

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dirham UAE 0.00248072 AED
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.إ0.00248072 Hiện tại د.إ0.00248072 Cao nhất د.إ0.00249089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00248072 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00001 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.000007 AED
-0.27%
30 ngày qua
-0.000009 AED
-0.38%
1 năm qua
-0.000054 AED
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00247112
Hôm nay
0.00248072
Cao nhất
0.00253755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00354737 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00354737 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00338239 – 0.0039504 AED
Năm biến động -5.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00317882 AED
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00290905 – 0.0034365 AED
Năm biến động -14.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00278937 AED
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00263456 – 0.00291506 AED
RWF giảm giá -8.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00256294 AED
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00251715 – 0.00266701 AED
RWF giảm giá -5.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249231 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00247112 – 0.00253755 AED
Năm ổn định -1.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.