Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = RWF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc Rwanda 403.10864343 RWF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw401.46355289 Hiện tại FRw403.10864343 Cao nhất FRw403.10864343
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
403.10864343 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+1.645091 RWF
+0.41%
7 ngày qua
+1.090917 RWF
+0.27%
30 ngày qua
+1.529553 RWF
+0.38%
1 năm qua
+8.663334 RWF
+2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
394.08099115
Hôm nay
403.10864343
Cao nhất
404.67490565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 401.24244527 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 281.98802225 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
253.1390929 – 295.64930397 RWF
Năm biến động +5.43%
2023
Tỷ giá trung bình 315.40888206 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
290.99368656 – 343.75489255 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 358.77171662 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
343.04631769 – 379.57018643 RWF
AED tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 390.25314266 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
374.95205908 – 397.27438747 RWF
AED tăng giá +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 401.24244527 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
394.08099115 – 404.67490565 RWF
Năm ổn định +1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.