Tỷ giá Franc Rwanda sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ALL

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Lek Albania 0.0548719 ALL
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.0548719 Hiện tại L0.0548719 Cao nhất L0.05501301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0548719 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000141 ALL
-0.26%
7 ngày qua
-0.000022 ALL
-0.04%
30 ngày qua
-0.000569 ALL
-1.03%
1 năm qua
-0.003005 ALL
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05362515
Hôm nay
0.0548719
Cao nhất
0.05793819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10914533 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10914533 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09918736 – 0.12084308 ALL
Năm biến động -4.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08722891 ALL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.07426912 – 0.10404553 ALL
Năm biến động -25.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07069631 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.06560087 – 0.07613956 ALL
Năm biến động -7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06060516 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05616199 – 0.06916811 ALL
Năm biến động -17.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05527485 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05362515 – 0.05740387 ALL
RWF giảm giá -2.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.