Tỷ giá Lek Albania sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Rwanda cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = RWF
Cập nhật
1
ALL
=
18.2242638
RWF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = FRw18.2242638 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = L0.0548719 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw18.17751912
Hiện tại
FRw18.2242638
Cao nhất
FRw18.2242638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.2242638 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.046739 RWF
+0.26%
7 ngày qua
+0.007248 RWF
+0.04%
30 ngày qua
+0.186966 RWF
+1.04%
1 năm qua
+0.946145 RWF
+5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
17.25977238 Hôm nay
18.2242638 Cao nhất
18.64796756
17.25977238 Hôm nay
18.2242638 Cao nhất
18.64796756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.09333328 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.17466624 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.27519481
–
10.08192954
RWF
Năm biến động
+4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
11.57062665 RWF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
9.61117656
–
13.46454559
RWF
Năm biến động
+34.12%
2024
Tỷ giá trung bình
14.17284448 RWF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
13.13377703
–
15.2437
RWF
Năm biến động
+8.35%
2025
Tỷ giá trung bình
16.56957739 RWF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
14.45752862
–
17.805638
RWF
Năm biến động
+21.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.09333328 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.42042888
–
18.64796756
RWF
ALL tăng giá
+3.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.