Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ARS
Cập nhật
1
RWF
=
1.04521494
ARS
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $1.04521494 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = FRw0.95674102 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.0348296
Hiện tại
$1.04521494
Cao nhất
$1.04530442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04521494 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.008629 ARS
+0.83%
7 ngày qua
+0.003172 ARS
+0.30%
30 ngày qua
+0.013342 ARS
+1.29%
1 năm qua
+0.025391 ARS
+2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.9274356 Hôm nay
1.04521494 Cao nhất
1.04530442
0.9274356 Hôm nay
1.04521494 Cao nhất
1.04530442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+4.36%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.02121049 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12589788 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09980116
–
0.16569397
ARS
Năm biến động
+63.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25180093 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.16437995
–
0.64269612
ARS
Năm biến động
+290.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69372967 ARS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.63104947
–
0.75578167
ARS
Năm biến động
+16.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86613641 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.73584894
–
1.02759938
ARS
Năm biến động
+33.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02121049 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9274356
–
1.04530442
ARS
Năm biến động
+5.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.