Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = RWF
Cập nhật
1
ARS
=
0.956723
RWF
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = FRw0.956723 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $1.04523462 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw0.956723
Hiện tại
FRw0.956723
Cao nhất
FRw0.96634268
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.956723 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007982 RWF
-0.83%
7 ngày qua
-0.007402 RWF
-0.77%
30 ngày qua
-0.012389 RWF
-1.28%
1 năm qua
-0.023839 RWF
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.956723 Hôm nay
0.956723 Cao nhất
1.07824198
0.956723 Hôm nay
0.956723 Cao nhất
1.07824198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.11809973 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.11809973 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.03522276
–
10.01992342
RWF
Năm biến động
-38.89%
2023
Tỷ giá trung bình
4.36149955 RWF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.55594528
–
6.08346704
RWF
Năm biến động
-74.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44421984 RWF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.32313344
–
1.58466181
RWF
Năm biến động
-14.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16943164 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97314189
–
1.35897458
RWF
Năm biến động
-24.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98000954 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.956723
–
1.07824198
RWF
Năm biến động
-4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.