Tỷ giá Franc Rwanda sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BDT

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Taka Bangladesh 0.08418074 BDT
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.08410651 Hiện tại ৳0.08418074 Cao nhất ৳0.08418074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08418074 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000081 BDT
+0.10%
7 ngày qua
+0.000378 BDT
+0.45%
30 ngày qua
+0.001001 BDT
+1.20%
1 năm qua
+0.000202 BDT
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08264062
Hôm nay
0.08418074
Cao nhất
0.08450509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.09342135 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09002978 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.08267356 – 0.10082295 BDT
Năm biến động +14.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09342135 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08709636 – 0.10008465 BDT
Năm biến động -9.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08759773 BDT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.08445339 – 0.09054059 BDT
Năm ổn định -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08500404 BDT
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08348578 – 0.08818403 BDT
RWF giảm giá -3.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08364114 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08264062 – 0.08450509 BDT
Năm ổn định +0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.